ammonium chloride

ammonium chloride

A student adds ammonium chloride to a beaker of water in the chemistry lab.

Định nghĩa

Danh từ: - Amoni clorua: Một loại muối trắng, công thức hóa học NH₄Cl, thường được sử dụng trong pin khô (dry cells) trong một số ứng dụng y tế hoặc công nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Amoni clorua một thành phần phổ biến trong pin khô.)
  • (Ở một số quốc gia, amoni clorua được dùng làm phụ gia thực phẩm để tạo vị mặn, hơi chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học: "ammonium chloride" có thể được sử dụng làm chất điện phân trong pin, hoặc làm chất tạo khói trong các thí nghiệm.

    • When heated, ammonium chloride sublimes directly from solid to gas without melting. (Khi bị đun nóng, amoni clorua thăng hoa trực tiếp từ thể rắn sang thể khí không tan chảy.)
  • Trong y học: "ammonium chloride" từng được dùng làm thuốc long đờm (expectorant) để giúp ho ra đờm.

    • Ammonium chloride was historically prescribed as an expectorant in cough syrups. (Amoni clorua từng được đơn làm thuốc long đờm trong siro ho.)
Biến thể từ gần giống
  • Sal ammoniac (danh từ): Tên gọi khác của amoni clorua, thường dùng trong lịch sử hoặc hóa học cổ điển.
    • Sal ammoniac was known to ancient alchemists. (Sal ammoniac đã được các nhà giả kim cổ đại biết đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Muối amoni clorua (danh từ): Cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • NH₄Cl (danh từ): Ký hiệu hóa học của hợp chất này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp "ammonium chloride" một danh từ chỉ chất hóa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ammonium chloride".